Článek
Česká verze článku je k dispozici níže, hned za vietnamským textem.
Mùa hè năm nay, tôi đã đến Sở thú Praha ở khu Troja mà không hề có kế hoạch trước. Không danh sách khu trưng bày, không lịch trình cụ thể. Có lẽ chính bầu không khí ở Olymp School, nơi mấy tháng gần đây tôi hít thở Việt Nam mạnh mẽ hơn bao giờ hết, đã khiến tôi dừng lại trước một chuồng thú với một câu hỏi giản dị nhưng day dứt: Liệu ở đây có loài vật nào gắn bó với Việt Nam sâu sắc và bền chặt như những con người mà tôi gặp gỡ mỗi ngày ở Olymp không?
Đó không phải là một động lực lý trí. Chỉ là sự tò mò lặng lẽ vẫn thường ập đến giữa một buổi chiều oi ả. Tôi tìm được câu trả lời tới hai lần. Và cùng với đó là một phát hiện: mối liên kết giữa vùng đất Séc và hệ động vật Việt Nam đã hình thành từ hàng chục năm trước, rất lâu trước khi chúng ta bắt đầu nghĩ về nó theo cách này.
Ký ức ẩn giấu trong đôi cánh
Cuộc gặp gỡ đầu tiên là với Trĩ Edwards. Thoạt nhìn, ta bị cuốn hút bởi bộ lông ánh kim xanh thẫm, bóng loáng. Nhìn kỹ hơn, ta nhận ra sự im lặng của nó – thay vì tiếng gáy vang, nó chỉ phát ra một âm thanh khe khẽ, gần như không nghe thấy. Trong những cánh rừng lá rộng ở miền Trung Việt Nam, mắt người lần cuối nhìn thấy nó là vào đầu thiên niên kỷ này. Kể từ đó, loài này chỉ còn tồn tại nhờ các vườn thú ở châu Âu.
Câu chuyện về hành trình lưu vong của nó tại Séc lại dài đến khó tin. Cặp đầu tiên đến Praha đã từ năm 1949. Phải mất ba mươi năm kiên nhẫn và tay nghề chăm sóc, đến năm 1979 mới có lứa nhân giống thành công đầu tiên. Từ đó đến nay, tại Troja Praha đã có 187 cá thể con non được ấp nở. Ngày nay, chính Sở thú Praha đang nắm giữ chìa khóa cho tương lai của cả loài này – bởi họ quản lý sổ phả hệ châu Âu và điều hành chương trình bảo tồn (EEP) cho loài chim này.
Tháng Năm năm nay, mười cặp chim giống được tuyển chọn từ các đàn nhân giống ở châu Âu – trong đó có cả những cá thể từ Praha – đã lên đường trở về. Chưa phải trở về hoang dã ngay, vì vùng đất sau nhiều năm bị tàn phá vẫn còn quá mong manh. Chúng hướng đến các trung tâm nhân giống tại Vinpearl Safari trên đảo Phú Quốc và ở Kim Ngân.
Chúng trở về với bầu không khí và ánh nắng nơi ấy, để tại chính khí hậu quê nhà, chúng nuôi dưỡng nên một thế hệ mới. Chúng trở về những nơi mà chúng chỉ từng biết qua lời kể và ký ức di truyền – trong khi suốt bao năm qua, chúng vẫn mang một ý nghĩa lớn lao đối với nơi ấy.
Sức mạnh ẩn dưới lớp mai
Cuộc gặp gỡ thứ hai là với rùa Trung Bộ, loài bạn có thể tìm thấy ở khu vực phía dưới sở thú, trong khu chuồng thú ăn thịt và bò sát. Khác với chú trĩ dễ nhận ra, con rùa này rất dễ bị bỏ qua. Nó hòa lẫn vào thảm thực vật, chỉ hoạt động khi chiều tà buông xuống, và nếu không có tấm biển thông tin, hầu hết du khách sẽ đi qua mà không hề hay biết.
Trong hơn sáu mươi năm, giới khoa học coi loài này đã tuyệt chủng hoàn toàn trong tự nhiên, và dù các khảo sát gần đây mang lại chút hy vọng mong manh rằng vẫn còn vài cá thể sống sót trong rừng, sự tồn tại của loài này thực sự phụ thuộc vào việc chăm sóc dưới bàn tay con người.
Tại Praha, loài rùa này bén rễ từ năm 1991. Phải chờ đến năm 2005 mới có lứa con non đầu tiên, nhưng từ đó đến nay, các nhân viên chăm sóc đã nuôi thành công 61 cá thể. Mỗi thành công đều phải đánh đổi bằng thời gian – chẳng hạn năm 2019, bốn cá thể non đã nở sau một khoảng nghỉ dài năm năm, thời gian mà người ta chỉ đơn giản là chờ đợi cho đến khi một con cái mới trưởng thành.
Rùa Trung Bộ không bao giờ vội vã. Ngày nay, nó là một trong những biểu tượng chính của chiến dịch quốc tế Vietnamazing. Nó không sống sót nhờ một sự can thiệp ồn ào, chóng vánh, mà nhờ thời gian và lớp mai bảo vệ kiên cố của chính mình.
Chúng ta học được gì từ câu chuyện của chúng cho con em mình
Ngày hôm đó, khi trở về từ Praha, tôi đã chia sẻ những cảm xúc của mình với chị Angela Collins, giám đốc Olymp School. Kết quả là một quyết định tức thì: Olymp School sẽ chính thức nhận đỡ đầu cả hai loài vật quý hiếm này. Tuy nhiên, tên của chúng tôi trên các tấm biển tại Sở thú Praha sẽ không chỉ là một cử chỉ từ thiện đơn thuần. Đó còn là lời khẳng định của chúng tôi với triết lý sâu sắc mà Olymp theo đuổi mỗi ngày.
Trĩ Edwards và rùa Trung Bộ đều là những loài từng gần như bị xóa sổ trong tự nhiên. Cả hai đang trở lại bản đồ thế giới chỉ nhờ sự chăm sóc có định hướng của con người, sự kiên nhẫn và hợp tác quốc tế. Và đó chính xác là điều Olymp đang làm. Trong giáo dục cũng như trị liệu, chúng tôi luôn vững tin rằng tiềm năng của trẻ em và người trẻ không bao giờ mất đi. Nó chỉ cần một môi trường và sự chăm sóc đúng đắn để được đánh thức. Sự hồi sinh của cả hai loài này là minh chứng sống động rằng cách tiếp cận ấy có hiệu quả ở mọi nơi, kể cả trong công cuộc bảo tồn thiên nhiên.
Với chúng tôi, Trĩ Edwards là hình ảnh của giáo dục tại Olymp School. Nó cho ta thấy rằng tài năng tiềm ẩn luôn có thể được đánh thức, nếu được chăm sóc đúng cách. Không học sinh nào tự mình trưởng thành – những chú trĩ sống sót nhờ một cộng đồng những con người cùng chung sức, và học sinh của chúng tôi cũng lớn lên nhờ nền tảng mà chúng ta cùng nhau xây dựng. Hành trình cứu loài này kéo dài hàng chục năm, nhắc nhở chúng ta rằng học tập không phải một cuộc chạy nước rút, mà là một hành trình bền bỉ. Việc những chú chim này vốn xuất thân từ quê hương của các gia đình chúng tôi, và sau nhiều thế hệ lại trở về nơi ấy, càng làm nổi bật sức mạnh của những cội rễ mà chúng tôi đang vun đắp trong con em mình.
Rùa Trung Bộ sẽ là biểu tượng cho công việc của chúng tôi tại Olymp Therapy, nơi chăm sóc sức khỏe tinh thần cho trẻ em và thanh thiếu niên. Chiếc mai của nó là một hình ảnh vô cùng mạnh mẽ. Nó dạy chúng ta rằng việc rút vào nơi an toàn khi thế giới xung quanh trở nên quá ồn ào hay quá gấp gáp là điều hoàn toàn bình thường. Chiếc mai không phải là biểu hiện của sự yếu đuối, mà là một sự bảo vệ và ranh giới lành mạnh. Rùa không bao giờ vội vàng, và điều đó nhắc chúng ta rằng sự chữa lành và trưởng thành nội tâm cần thời gian, chứ không phải hiệu suất dưới áp lực. Dù hoàn cảnh có vẻ khó khăn hay vô vọng đến đâu, với sự chăm sóc tinh tế và tôn trọng nhịp độ riêng của mỗi người, con đường trở về với sức mạnh nội tâm luôn luôn hiện hữu.
Khi nào có dịp ghé thăm sở thú Troja, hãy dừng chân lại bên chúng. Đó không chỉ là những loài vật đến từ Việt Nam. Đó là những biểu tượng của sự kiên cường, tiếp nối và hy vọng.
Là minh chứng sống động rằng với sự nâng đỡ đúng đắn, mỗi đứa trẻ đều có thể mang trên mình chiếc mai của riêng nó, giương rộng đôi cánh, và tìm ra con đường trở về nhà.
Michal Z. Zachar – thành viên đội ngũ Olymp

Mapa výskytu těchto ohrožených druhů | Bản đồ phân bố của các loài có nguy cơ tuyệt chủng này
Do pražské ZOO v Troji jsem letos v létě zavítal bez plánu. Žádný seznam expozic, žádný časový rozvrh. Možná to bylo i atmosférou v Olymp School, kde v posledních měsících dýchám Vietnam intenzivněji než kdy dřív, že mě u jednoho z výběhů zastavila prostá, ale neodbytná otázka: Žije tu někde nějaké zvíře, které je s Vietnamem spjaté stejně pevně a hluboce jako lidé, se kterými se každý den potkávám v Olympu?
Nebyl to racionální podnět. Spíš ta tichá zvědavost, která člověka přepadne uprostřed horkého odpoledne. Odpověď jsem našel hned dvakrát. A s ní i zjištění, že pouto mezi českou krajinou a vietnamskou faunou se rodilo desítky let předtím, než jsme o něm začali takto přemýšlet.
Paměť ukrytá v křídlech
Tím prvním setkáním byl Bažant Edwardsův. Na první pohled zaujme kovově modrým, temně lesklým peřím. Na ten druhý si uvědomíte jeho ticho – místo hlasitého kokrhání se ozývá jen sotva znatelným, jemným hlasem. V listnatých lesích středního Vietnamu ho lidské oko spatřilo naposledy na začátku tisíciletí. Od té doby tento druh přežívá výhradně díky zoologickým zahradám v Evropě.
Příběh jeho exilu v Česku je přitom neuvěřitelně dlouhý. První pár dorazil do Prahy už v roce 1949. Trvalo dlouhých třicet let trpělivosti a chovatelského umu, než se v roce 1979 podařil první úspěšný odchov. Od té doby se v pražské Troji vylíhlo úctyhodných 187 mláďat. Dnes je to právě Zoo Praha, která drží v rukou klíč k budoucnosti celého druhu – vede pro něj totiž evropskou plemennou knihu a řídí záchovný program (EEP).
Letos v květnu se deset chovných párů sestavených z evropských odchovů – včetně ptáků z Prahy – vydalo na cestu zpět. Ne hned do divočiny, na to je krajina po letech ničení ještě příliš zranitelná. Zamířili do chovných center Vinpearl Safari na ostrově Phú Quốc a v Kim Ngân.
Vrátili se do tamního vzduchu a pod tamní slunce, aby zde v místním klimatu vyvedli novou generaci. Vrátili se na místa, která znali jen z vyprávění a genetické paměti, a přitom pro ně celou dobu tolik znamenali.
Síla skrytá pod krunýřem
Druhým setkáním byla želva annamská, kterou najdete v dolní části zoo v pavilonu šelem a plazů. Na rozdíl od nápadného bažanta ji snadno přehlédnete. Splývá s vegetací, ožívá až se soumrakem, a nebýt informační cedulky, minula by ji většina návštěvníků.
Vědci ji více než šedesát let považovali za v přírodě zcela vyhubenou, a i když dnešní průzkumy dávají drobnou naději, že v džungli přežívá pár posledních jedinců, její existence doslova visí na přežití v lidské péči.
V Praze zapustila kořeny v roce 1991. Na první mláďata se čekalo do roku 2005, ale od té doby chovatelé dokázali odchovat už 61 jedinců. Každý úspěch je přitom vykoupený časem – například v roce 2019 se čtyři mláďata vylíhla po dlouhé pětileté pauze, během které se jednoduše čekalo, až dospěje nová samice.
Želva annamská nikam nespěchá. Dnes je jedním z hlavních symbolů mezinárodní kampaně Vietnamazing. Nepřežila díky rychlému, hlučnému zásahu, ale díky času a neprostupné ochraně svého krunýře.
Co si z jejich příběhu bereme pro naše děti
Když jsem se ten den vrátil z Prahy, sdílel jsem své dojmy s Angelou Collins, ředitelkou Olymp School. Výsledkem bylo okamžité rozhodnutí: Olymp School obě tato vzácná zvířata formálně adoptuje. Naše jméno na cedulkách v Zoo Praha však nebude jen charitativním gestem. Je to také naše přihlášení se k hluboké filozofii, kterou my v Olympu každý den žijeme.
Bažant Edwardsův i želva annamská patří mezi druhy, které byly v přírodě téměř vyhubeny. Oba se vracejí zpět na mapu světa jen díky cílené lidské péči, trpělivosti a mezinárodní spolupráci. A to je přesně to, co dělá Olymp. Ve vzdělávání i v terapii pracujeme s pevným přesvědčením, že potenciál dětí a mladých lidí se nikdy neztrácí. Potřebuje jen správné prostředí a péči, aby se probudil. Záchrana obou těchto druhů je živým důkazem, že tento přístup funguje všude, i při ochraně přírody.
Bažant Edwardsův je pro nás obrazem vzdělávání v Olymp School. Ukazuje nám, že skrytý talent lze vždy probudit, pokud je o něj správně postaráno. Žádný student neroste sám – bažanti přežili díky komunitě lidí, kteří táhli za jeden provaz, a stejně tak naši žáci rostou díky zázemí, které společně vytváříme. Jejich záchrana trvala desítky let a připomíná nám, že učení není sprint, ale vytrvalá cesta. Fakt, že tito ptáci pocházejí z domoviny našich rodin a po generacích se tam vracejí, jen podtrhuje sílu kořenů, které v našich dětech rozvíjíme.
Želva annamská bude symbolem naší práce v Olymp Therapy, kde pečujeme o duševní zdraví dětí a mládeže. Její krunýř je mimořádně silným obrazem. Učí nás, že je v pořádku stáhnout se do bezpečí, když je okolní svět příliš hlučný nebo rychlý. Krunýř není projevem slabosti, ale zdravou obranou a hranicí. Želva nikam nespěchá a připomíná nám, že uzdravení a vnitřní růst vyžadují čas, nikoli výkon pod tlakem. I když situace vypadá těžká nebo beznadějná, s citlivou péčí a respektem k vlastnímu tempu je návrat k vnitřní síle vždy možný.
Až budete mít chvíli na výlet do trojské zoo, zastavte se u nich. Nejsou to jen zvířata z Vietnamu. Jsou to symboly odolnosti, kontinuity a naděje.
Živý důkaz toho, že s tou správnou podporou dokáže každé dítě unést svůj krunýř, rozprostřít křídla a najít si svou cestu domů.
Michal Z. Zachar - člen Olymp teamu
Použité zdroje
- Bažant Edwardsův (Wikipedie) – shrnuje historii chovu druhu v Zoo Praha od roku 1949, jeho status kriticky ohroženého endemita středního Vietnamu a letošní transport chovných párů zpět do vlasti.
- Želva annamská (Wikipedie) – popisuje biologii a ochranářský status druhu, který byl přes šedesát let považován za vyhubený, a jeho roli v kampani Vietnamazing.
- Bažant Edwardsův – lexikon zvířat (Zoo Praha) – oficiální profil druhu s údaji o chovu a záchovném programu přímo od chovatele.
- Želva annamská – lexikon zvířat (Zoo Praha) – oficiální profil druhu s údaji o umístění v areálu a odchovech mláďat přímo od chovatele.
- Mise Bring Back Blue. Zoo Praha pomáhá s návratem bažanta Edwardsova do vietnamských lesů (Radiožurnál, Český rozhlas) – reportáž s citacemi kurátora chovu ptáků a koordinátorky evropského chovného programu, popisuje letošní transport deseti chovných párů do Vietnamu a jeho cíle.
Foto zdroje:
- Bažant Edwardsův v Zoo Praha (foto: Václav Šilha, Zoo Praha, Wikimedia Commons) – licence CC BY-SA 4.0, svolení držitele autorských práv ověřeno systémem VRT Wikimedia.
- Mauremys annamensis, Diergaarde Blijdorp 2014 (foto: Rudolphous, Wikimedia Commons) – licence CC BY-SA 4.0.
- Location of Quang Nam within Vietnam (mapa: Vardion, Wikimedia Commons) – licence CC BY-SA 3.0 / GFDL.
- Lophura edwardsi distribution map (mapa: T45614631, obsahuje prvky z mapy Vietnam map.svg od Mouagip, Wikimedia Commons) – licence CC BY-SA 4.0.






